Cụm từ đi cùng với: prescription
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “prescription”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “prescription”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépprescription drugslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
prescription medicationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
prescription druglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
doctor's prescriptionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
prescription medicationslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
physician's prescriptionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của “prescription”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.