Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prescribe

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “prescribe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prescribe”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
prescribe medicationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
prescribe limitslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
prescribe medicationslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của “prescribe”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.