Cụm từ đi cùng với: prehistoric
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “prehistoric”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “prehistoric”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépgenus of prehistoriclogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
prehistoric archaeologylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
prehistoric bonylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
prehistoric antiquitieslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của “prehistoric”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.