Cụm từ đi cùng với: pregnancy
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “pregnancy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pregnancy”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépteen pregnancylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
teenage pregnancylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
unwanted pregnancylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
ectopic pregnancylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
unintended pregnancylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
trimester of pregnancylogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
abdominal pregnancylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
pregnancy childbirthlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
unplanned pregnancylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
pregnancy the placentalogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “pregnancy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.