Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: precipitate

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “precipitate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “precipitate”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
precipitate retreatlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 306 lần
precipitate flightlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
precipitate the catastrophelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “precipitate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.