E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: postage

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “postage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “postage”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
postage stampslogDice 11.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 586 lần
postage prepaidlogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
postage stamplogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
postage meterlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
mail postagelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
adhesive postagelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
penny postagelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
metered postagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
postage centslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
postage meterslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
publishers postagelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
net postagelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của “postage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.