Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: possessive

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “possessive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “possessive”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
possessive pronounslogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
possessive pronounlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
possessive adjectiveslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
possessive determinerslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
possessive suffixeslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
possessive adjectivelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
possessive suffixlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
genitive possessivelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
possessive endingslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
plural possessivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
possessive inflectionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “possessive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.