Cụm từ đi cùng với: positively
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “positively”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “positively”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppositively refusedlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 996 lần
positively chargedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 549 lần
positively correlatedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
positively declinedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
positively forbadelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
positively assertedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
positively assertlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
positively forbiddenlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
positively forbidlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
positively deniedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
positively refuseslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
positively associatedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
Đối chiếu cách dùng của “positively”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.