Cụm từ đi cùng với: portrait
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “portrait”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “portrait”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépportrait gallerylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 527 lần
portrait painterlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 371 lần
national portraitlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
portrait paintedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
lafayette's portraitlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
portrait paintinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
photogravure portraitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
miniature portraitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
engraved portraitlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
portrait painterslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
family portraitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 615 lần
length portraitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
Đối chiếu cách dùng của “portrait”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.