Cụm từ đi cùng với: pond
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “pond”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pond”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépmill pondlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 726 lần
duck pondlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
fish pondlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 797 lần
pond lilieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
oyster pondlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
frog pondlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
alf pondlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
stagnant pondlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
walden pondlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
herring pondlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
pond lilylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
Đối chiếu cách dùng của “pond”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.