Cụm từ đi cùng với: politically
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “politically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “politically”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghéppolitically motivatedlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
politically incorrectlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
economically politicallylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
politically sociallylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
politically economicallylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
socially politicallylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “politically”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.