Cụm từ đi cùng với: political
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “political”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “political”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppolitical economylogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.459 lần
political partieslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.565 lần
political opinionslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 801 lần
political sciencelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 921 lần
political careerlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 668 lần
political institutionslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 465 lần
political partylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.597 lần
political rightslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 630 lần
political viewslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 513 lần
political economistslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 305 lần
political opponentslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 312 lần
political leaderslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
Đối chiếu cách dùng của “political”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.