Cụm từ đi cùng với: police
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “police”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “police”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppolice stationlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.821 lần
police officerlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.710 lần
police officerslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.537 lần
police departmentlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 611 lần
commissary of policelogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 401 lần
police forcelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.165 lần
metropolitan policelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
chief of policelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 873 lần
local policelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 437 lần
police courtlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 926 lần
mounted policelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
police inspectorlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
Đối chiếu cách dùng của “police”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.