Cụm từ đi cùng với: plume
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “plume”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “plume”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépostrich plumelogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
waving plumelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
nodding plumelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
plume of featherslogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 226 lần
borrowed plumelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
sable plumelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
heron's plumelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
ruffled plumelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
plume of ostrichlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
eagle plumelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
plume wavinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
drooping plumelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
Đối chiếu cách dùng của “plume”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.