Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: plantation

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “plantation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “plantation”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
sugar plantationlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 355 lần
fir plantationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
cotton plantationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
coffee plantationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
plantation ownerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
rice plantationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
banana plantationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
providence plantationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
neighboring plantationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần

Đối chiếu cách dùng của “plantation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.