Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: plant

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “plant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “plant”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
flowering plantlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 714 lần
creeping plantlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
power plantlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.324 lần
climbing plantlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 373 lần
aquatic plantlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
sensitive plantlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
firmly plantlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần
tropical plantlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
rare plantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
plant growinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 305 lần
plant cellslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần

Đối chiếu cách dùng của “plant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.