Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pitch

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pitch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pitch”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
highest pitchlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.294 lần
pitch pinelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
pitch battleslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 214 lần
high pitchlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.440 lần
pitch darklogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.050 lần
pitch battlelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 520 lần
pitch headlonglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
tents pitchlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
concert pitchlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
pitch the tentlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 160 lần
pitch of excitementlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 233 lần
boiling pitchlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần

Đối chiếu cách dùng của “pitch”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.