E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pinnacle

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “pinnacle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pinnacle”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
scawfell pinnaclelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
topmost pinnaclelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
crocketed pinnaclelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
jagged pinnaclelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
highest pinnaclelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
loftiest pinnaclelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
gill's pinnaclelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “pinnacle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.