E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pink

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pink”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pink”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pink satinlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 343 lần
pink silklogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 559 lần
pink roseslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 405 lần
pink ribbonslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
pink ribbonlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
pink flushlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
pink calicologDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
pink cheekslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 384 lần
delicate pinklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần
pink muslinlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
pale pinklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 502 lần
pink floydlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần

Đối chiếu cách dùng của “pink”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.