Cụm từ đi cùng với: pin
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pin”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbelaying pinlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 530 lần
pin cushionlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
diamond pinlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
rolling pinlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
scarf pinlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
thole pinlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
linch pinlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
pin prickslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
crank pinlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
wooden pinlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
pin pricklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
picket pinlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
Đối chiếu cách dùng của “pin”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.