E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pill

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pill”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pill”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
morrison's pilllogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
contraceptive pilllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
puffalo pilllogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
bitter pilllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
brandreth's pilllogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
pill boxeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
quinine pilllogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
coated pilllogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
opium pilllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
liver pilllogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
pill to swallowlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 50 lần
gild the pilllogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “pill”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.