Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pigeon

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pigeon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pigeon”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
carrier pigeonlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
pigeon holeslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 403 lần
pigeon pielogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
pigeon holedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
homing pigeonlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
wood pigeonlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 680 lần
pigeon holelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
pouter pigeonlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
flock of pigeonlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
pigeon shootinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
pigeon cooedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
stool pigeonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần

Đối chiếu cách dùng của “pigeon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.