E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pig

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pig”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pig”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
guinea piglogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.061 lần
sucking piglogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 380 lần
pig stylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 225 lần
pig headedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 475 lần
roast piglogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
pig stickinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
pig styelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
pig taillogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
pig penlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
pig tailslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
stuck piglogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
pig ironlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần

Đối chiếu cách dùng của “pig”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.