Cụm từ đi cùng với: piety
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “piety”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “piety”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépfilial pietylogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 516 lần
exemplary pietylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
fervent pietylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
unaffected pietylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
sincere pietylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
genuine pietylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
exalted pietylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
evangelical pietylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “piety”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.