Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: picture

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “picture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “picture”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
picture gallerylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.311 lần
vivid picturelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 658 lần
motion picturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 774 lần
picture gallerieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 452 lần
beautiful picturelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.020 lần
picture bookslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 650 lần
pretty picturelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 845 lần
mental picturelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
moving picturelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 468 lần
charming picturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 404 lần
picture booklogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 695 lần

Đối chiếu cách dùng của “picture”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.