Cụm từ đi cùng với: piano
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “piano”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “piano”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppiano fortelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 315 lần
piano tunerlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
piano stoollogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
grand pianologDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 664 lần
piano concertologDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
upright pianologDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
piano lessonslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
playing the pianologDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 221 lần
play the pianologDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 441 lần
piano nobilelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
piano playinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
played the pianologDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 233 lần
Đối chiếu cách dùng của “piano”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.