Cụm từ đi cùng với: physician
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “physician”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “physician”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépeminent physicianlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
skilful physicianlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
college of physicianlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 255 lần
celebrated physicianlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
Đối chiếu cách dùng của “physician”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.