Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: photography

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “photography”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “photography”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
micro photographylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
principal photographylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
erotic photographylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
wildlife photographylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
documentary photographylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
macro photographylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
digital photographylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
aerial photographylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
nude photographylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “photography”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.