Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: photographic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “photographic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “photographic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
photographic reproductionslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
photographic apparatuslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
photographic filmlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
photographic reproductionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
photographic cameralogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
photographic plateslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
photographic negativeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
photographic likenesseslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
photographic albumslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
photographic cameraslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
photographic exactnesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
photographic expertslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “photographic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.