E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: phonological

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “phonological”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “phonological”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
phonological awarenesslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
phonological looplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
phonological processinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “phonological”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.