E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: phone

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “phone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “phone”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mobile phonelogDice 11.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.641 lần
cell phonelogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.393 lần
cellular phonelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
smart phonelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
phone callslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 350 lần
phone hackinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
android phonelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
phone m'tonlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
camera phonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
phone numberslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
phone appslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
phone cameraslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của “phone”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.