Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: philosophical

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “philosophical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “philosophical”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
philosophical transactionslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
philosophical treatiseslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
philosophical treatiselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
philosophical reflectionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
philosophical discussionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
philosophical speculationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
philosophical theorieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
philosophical writingslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
philosophical speculationslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “philosophical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.