Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pesticide

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “pesticide”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pesticide”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
fertilizers pesticidelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
synthetic pesticidelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
toxic pesticidelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “pesticide”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.