Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: personnel

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “personnel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “personnel”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
military personnellogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
armored personnellogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
armoured personnellogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
medical personnellogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
enforcement personnellogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
security personnellogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
personnel carrierslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
ambulance personnellogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “personnel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.