Cụm từ đi cùng với: permeate
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “permeate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “permeate”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghéppermeate by poreslogDice 9.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
parietes permeatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “permeate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.