Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: periodical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “periodical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “periodical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
periodical publicationslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
periodical visitslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
periodical visitationslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
monthly periodicallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
periodical publicationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
periodical literaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
weekly periodicallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
periodical inundationslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
periodical rainslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
periodical essayistslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
sybel's periodicallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
periodical cicadaslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “periodical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.