Cụm từ đi cùng với: performer
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “performer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “performer”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépcircus performerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
trapeze performerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
instrumental performerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
solo performerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
amateur performerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
vaudeville performerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
stunt performerlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
principal performerlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
Đối chiếu cách dùng của “performer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.