Cụm từ đi cùng với: pension
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “pension”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pension”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéppension beaurepaslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
yearly pensionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
retiring pensionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
annual pensionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
pension fundlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
pension suisselogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
pension of livreslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của “pension”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.