Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: penny

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “penny”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “penny”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
penny a linerlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 97 lần
penny loaflogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
penny whistlelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
penny readingslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
honest pennylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
penny a linerslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
penny postagelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
henny pennylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
silver pennylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần

Đối chiếu cách dùng của “penny”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.