Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pence

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “pence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pence”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
eighteen pencelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
pence halfpennylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
shillings pencelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
mike pencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
peter's pencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
pence sterlinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
pence ha'pennylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
thirteen pencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
foure pencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
pence a poundlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
pence perlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần

Đối chiếu cách dùng của “pence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.