Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: penalty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “penalty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “penalty”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
penalty shootoutlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
severest penaltylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
pay the penaltylogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 707 lần
severe penaltylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
penalty kicklogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
paid the penaltylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 397 lần
death penaltylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.104 lần
paying the penaltylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
maximum penaltylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
incurred the penaltylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
awarded a penaltylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 51 lần
incur the penaltylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “penalty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.