Cụm từ đi cùng với: peel
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “peel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “peel”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplemon peellogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
orange peellogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 355 lần
peel potatoeslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
robert peellogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 512 lần
banana peellogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
priscilla peellogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
candied peellogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
peel the potatoeslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
stanithburn peellogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
holm peellogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
peel onionslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
potato peellogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “peel”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.