Cụm từ đi cùng với: pedal
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “pedal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pedal”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépaccelerator pedallogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
pedal pusherlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
rudder pedallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
distortion pedallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
wah pedallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
brake pedallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
eq pedallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
pedal extremitieslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
damper pedallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
pedal pistonlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “pedal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.