Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: peasant

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “peasant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “peasant”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
russian peasantlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
irish peasantlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
peasant girllogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.063 lần
peasant womanlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 992 lần
peasant girlslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 304 lần

Đối chiếu cách dùng của “peasant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.