Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pearl

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pearl”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pearl”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pearl necklacelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần
string of pearllogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 396 lần
pearl harborlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
seed pearllogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
pearl shelllogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
necklace of pearllogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 126 lần
pearl oysterslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
pearl buttonslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
strings of pearllogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
pearl oysterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
embroidered with pearllogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
pearl fisherylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của “pearl”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.