E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: peace

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “peace”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “peace”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
treaty of peacelogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 968 lần
peace of mindlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.421 lần
depart in peacelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 538 lần
domestic peacelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 440 lần
perfect peacelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 613 lần
die in peacelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 693 lần
peace offeringlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 385 lần
pipe of peacelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 418 lần
live in peacelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 847 lần
terms of peacelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 461 lần
peace treatylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
nobel peacelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần

Đối chiếu cách dùng của “peace”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.