Cụm từ đi cùng với: patriotic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “patriotic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “patriotic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppatriotic ardorlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
patriotic songslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
patriotic zeallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
patriotic fervorlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
patriotic enthusiasmlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
patriotic toastslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
patriotic sentimentslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
patriotic motiveslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
patriotic citizenslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
patriotic fundlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
patriotic sentimentlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
patriotic citizenlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
Đối chiếu cách dùng của “patriotic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.