Cụm từ đi cùng với: patience
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “patience”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “patience”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghéplosing patiencelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
infinite patiencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
exemplary patiencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
lose patiencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
Đối chiếu cách dùng của “patience”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.