Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pastoral

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “pastoral”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pastoral”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
pastoral symphonylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
carta pastorallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
pastoral stafflogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
pastoral visitationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
pastoral epistleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
pastoral crooklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
pastoral arcadialogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
pastoral dramalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
pastoral visitationslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
pastoral leaseslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “pastoral”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.