Cụm từ đi cùng với: passion
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “passion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “passion”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépruling passionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 774 lần
violent passionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 942 lần
evil passionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 799 lần
tender passionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 572 lần
human passionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 980 lần
towering passionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
suppressed passionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
sudden passionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 583 lần
passion of tearslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 625 lần
ardent passionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
absorbing passionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
fierce passionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
Đối chiếu cách dùng của “passion”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.